Từ vựng

気筒 (きとう, kitou) nghĩa là gì?

気筒 (きとう, kitou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) xi-lanh — đếm số xi-lanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきとう
Romajikitou
Từ loạidanh từ, lượng từ
きとう
kitou

(lượng từ) xi-lanh — đếm số xi-lanh

  1. 1danh từ · lượng từ (lượng từ) xi-lanh — đếm số xi-lanhcylinder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.