Từ vựng
気持ちがいい (きもちがいい, kimochigaii) nghĩa là gì?
気持ちがいい (きもちがいい, kimochigaii) trong tiếng Nhật nghĩa là dễ chịu, thoải mái, sảng khoái; vui vẻ, phấn chấn, tâm trạng tốt; trơn tru, vận hành êm ái; dễ chịu, thẳng thắn, cởi mở, sẵn lòng.
| Cách đọc | きもちがいい |
|---|---|
| Romaji | kimochigaii |
気持ちがいいきもちがいい
kimochigaii
dễ chịu, thoải mái, sảng khoái; vui vẻ, phấn chấn, tâm trạng tốt; trơn tru, vận hành êm ái; dễ chịu, thẳng thắn, cởi mở, sẵn lòng
- 1adj-ix dễ chịu, thoải mái, sảng khoáipleasant (of a sensation); comfortable; nice
- 2adj-ix vui vẻ, phấn chấn, tâm trạng tốtcheerful; happy; feeling good
- 3adj-ix trơn tru, vận hành êm áismooth (of function); working well
- 4adj-ix dễ chịu, thẳng thắn, cởi mở, sẵn lòngagreeable; frank; open
Còn viết: 気持ちが良い、気持ちがよい、気持ちが好い