Từ vựng
母音 (ぼいん, boin) nghĩa là gì?
母音 (ぼいん, boin) trong tiếng Nhật nghĩa là (ngôn ngữ học) nguyên âm.
| Cách đọc | ぼいん |
|---|---|
| Romaji | boin |
| Từ loại | danh từ |
母音ぼいん
boin
(ngôn ngữ học) nguyên âm
- 1danh từ (ngôn ngữ học) nguyên âmvowel
Từ vựng
母音 (ぼいん, boin) trong tiếng Nhật nghĩa là (ngôn ngữ học) nguyên âm.
| Cách đọc | ぼいん |
|---|---|
| Romaji | boin |
| Từ loại | danh từ |
(ngôn ngữ học) nguyên âm