Từ vựng
母国語 (ぼこくご, bokokugo) nghĩa là gì?
母国語 (ぼこくご, bokokugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼこくご |
|---|
| Romaji | bokokugo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
母国語ぼこくご
bokokugo
tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mình
- 1danh từ tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mìnhlanguage of one's country; mother tongue; native language