Từ vựng

母国語 (ぼこくご, bokokugo) nghĩa là gì?

母国語 (ぼこくご, bokokugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼこくご
Romajibokokugo
Từ loạidanh từ
ぼこくご
bokokugo

tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mình

  1. 1danh từ tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của đất nước mìnhlanguage of one's country; mother tongue; native language

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.