Từ vựng

母体 (ぼたい, botai) nghĩa là gì?

母体 (ぼたい, botai) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ thể người mẹ nhất là khi mang thai hoặc sau sinh; tổ chức mẹ, cơ quan chủ quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼたい
Romajibotai
Từ loạidanh từ
ぼたい
botai

cơ thể người mẹ nhất là khi mang thai hoặc sau sinh; tổ chức mẹ, cơ quan chủ quản

  1. 1danh từ cơ thể người mẹ nhất là khi mang thai hoặc sau sinhmother's body (esp. when pregnant or after giving birth)
  2. 2danh từ tổ chức mẹ, cơ quan chủ quản, nền tảng, hạt nhânparent body; parent organization; base

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.