Từ vựng
母さん (かあさん, kaasan) nghĩa là gì?
母さん (かあさん, kaasan) trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ, má; (thông tục) vợ, bà xã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かあさん |
|---|
| Romaji | kaasan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
母さんかあさん
kaasan
mẹ, má; (thông tục) vợ, bà xã
- 1danh từ mẹ, mámother
- 2danh từ (thông tục) vợ, bà xãwife