Từ vựng
歯痒い (はがゆい, hagayui) nghĩa là gì?
歯痒い (はがゆい, hagayui) trong tiếng Nhật nghĩa là sốt ruột, bứt rứt, ngứa mắt, tức mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はがゆい |
|---|
| Romaji | hagayui |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
歯痒いはがゆい
hagayui
sốt ruột, bứt rứt, ngứa mắt, tức mình
- 1tính từ -i sốt ruột, bứt rứt, ngứa mắt, tức mình(feeling) impatient; irritated; irritating
Còn viết: 歯がゆい