Từ vựng

歯向かう (はむかう, hamukau) nghĩa là gì?

歯向かう (はむかう, hamukau) trong tiếng Nhật nghĩa là chống trả, chống đối, bật lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはむかう
Romajihamukau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
はむかう
hamukau

chống trả, chống đối, bật lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chống trả, chống đối, bật lạito strike back at; to bite back; to turn on

Còn viết: 歯向う、刃向かう

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.