Từ vựng

歩 (ほ, ho) nghĩa là gì?

歩 (ほ, ho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước chân, sải bước; (lượng từ) bước — đếm số bước chân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほ
Romajiho
Từ loạidanh từ
ほ
ho

bước chân, sải bước; (lượng từ) bước — đếm số bước chân

  1. 1danh từ bước chân, sải bướcstep; stride
  2. 2lượng từ (lượng từ) bước — đếm số bước châncounter for steps

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.