Từ vựng
歌劇 (かげき, kageki) nghĩa là gì?
歌劇 (かげき, kageki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc kịch opera.
| Cách đọc | かげき |
|---|---|
| Romaji | kageki |
| Từ loại | danh từ |
歌劇かげき
kageki
nhạc kịch opera
- 1danh từ nhạc kịch operaopera
Từ vựng
歌劇 (かげき, kageki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc kịch opera.
| Cách đọc | かげき |
|---|---|
| Romaji | kageki |
| Từ loại | danh từ |
nhạc kịch opera