Từ vựng

欠損 (けっそん, kesson) nghĩa là gì?

欠損 (けっそん, kesson) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thiếu hụt, khoản thâm hụt; sự sứt mẻ, sự khuyết thiếu một phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっそん
Romajikesson
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けっそん
kesson

sự thiếu hụt, khoản thâm hụt; sự sứt mẻ, sự khuyết thiếu một phần

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thiếu hụt, khoản thâm hụt, sự thua lỗdeficit; shortage; loss
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sứt mẻ, sự khuyết thiếu một phầnbeing partially broken; being partially missing; being partially removed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.