Từ vựng

欠かす (かかす, kakasu) nghĩa là gì?

欠かす (かかす, kakasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ lỡ, bỏ sót không làm; thiếu, bỏ qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかかす
Romajikakasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
かかす
kakasu

bỏ lỡ, bỏ sót không làm; thiếu, bỏ qua

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ lỡ, bỏ sót không làmto miss (doing); to fail (to do)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thiếu, bỏ qua — thường dùng ở dạng phủ định: không thể thiếuto do without

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.