Từ vựng

樽 (たる, taru) nghĩa là gì?

樽 (たる, taru) trong tiếng Nhật nghĩa là thùng gỗ, thùng tô-nô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたる
Romajitaru
Từ loạidanh từ
たる
taru

thùng gỗ, thùng tô-nô

  1. 1danh từ thùng gỗ, thùng tô-nôcask; barrel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.