Từ vựng

樹脂 (じゅし, jushi) nghĩa là gì?

樹脂 (じゅし, jushi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhựa cây, chất nhựa tổng hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅし
Romajijushi
Từ loạidanh từ, tính từ の
じゅし
jushi

nhựa cây, chất nhựa tổng hợp

  1. 1danh từ · tính từ の nhựa cây, chất nhựa tổng hợpresin; rosin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.