Từ vựng
樹脂 (じゅし, jushi) nghĩa là gì?
樹脂 (じゅし, jushi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhựa cây, chất nhựa tổng hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅし |
|---|
| Romaji | jushi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
樹脂じゅし
jushi
nhựa cây, chất nhựa tổng hợp
- 1danh từ · tính từ の nhựa cây, chất nhựa tổng hợpresin; rosin