Từ vựng
槍 (やり, yari) nghĩa là gì?
槍 (やり, yari) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo, thương; cây lao; (shogi) quân Hương xa; (cổ) sự chế giễu, lời châm chọc.
| Cách đọc | やり |
|---|---|
| Romaji | yari |
| Từ loại | danh từ |
槍やり
yari
giáo, thương; cây lao; (shogi) quân Hương xa; (cổ) sự chế giễu, lời châm chọc
- 1danh từ giáo, thươngspear; lance
- 2danh từ cây lao — môn ném laojavelin
- 3danh từ (shogi) quân Hương xalance
- 4danh từ (cổ) sự chế giễu, lời châm chọcjeering
Còn viết: 鎗、鑓