Từ vựng
楯突く (たてつく, tatetsuku) nghĩa là gì?
楯突く (たてつく, tatetsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là chống đối, cãi lại cấp trên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たてつく |
|---|
| Romaji | tatetsuku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
楯突くたてつく
tatetsuku
chống đối, cãi lại cấp trên
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ chống đối, cãi lại cấp trênto defy; to disobey; to rebel against
Còn viết: 盾突く、たて突く、盾つく