Từ vựng

棟 (とう, tou) nghĩa là gì?

棟 (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là tòa nhà; sống mái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう
Romajitou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とう
N3 · ước tính theo khung JLPTtou

tòa nhà; sống mái

Câu ví dụ

  • Tôi đang nằm viện ở tòa nhà kia.

  • Bệnh viện chia thành ba tòa nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.