Từ vựng
棟 (むね, mune) nghĩa là gì?
棟 (むね, mune) trong tiếng Nhật nghĩa là nóc nhà, sống mái nhà; sống kiếm, sống dao; (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy.
| Cách đọc | むね |
|---|---|
| Romaji | mune |
| Từ loại | danh từ |
棟むね
mune
nóc nhà, sống mái nhà; sống kiếm, sống dao; (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy
- 1danh từ nóc nhà, sống mái nhàridge (of roof)
- 2danh từ sống kiếm, sống daoback of a sword
- 3hậu tố · lượng từ (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy — từ đếm nhà cửa, căn hộcounter for buildings, apartments, etc.