Từ vựng

棟 (むね, mune) nghĩa là gì?

棟 (むね, mune) trong tiếng Nhật nghĩa là nóc nhà, sống mái nhà; sống kiếm, sống dao; (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむね
Romajimune
Từ loạidanh từ
むね
mune

nóc nhà, sống mái nhà; sống kiếm, sống dao; (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy

  1. 1danh từ nóc nhà, sống mái nhàridge (of roof)
  2. 2danh từ sống kiếm, sống daoback of a sword
  3. 3hậu tố · lượng từ (hậu tố, lượng từ) tòa, dãy — từ đếm nhà cửa, căn hộcounter for buildings, apartments, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.