Từ vựng
桶 (おけ, oke) nghĩa là gì?
桶 (おけ, oke) trong tiếng Nhật nghĩa là cái xô gỗ, chậu gỗ, thùng gỗ.
| Cách đọc | おけ |
|---|---|
| Romaji | oke |
| Từ loại | danh từ |
桶おけ
oke
cái xô gỗ, chậu gỗ, thùng gỗ
- 1danh từ cái xô gỗ, chậu gỗ, thùng gỗbucket; pail; tub
Từ vựng
桶 (おけ, oke) trong tiếng Nhật nghĩa là cái xô gỗ, chậu gỗ, thùng gỗ.
| Cách đọc | おけ |
|---|---|
| Romaji | oke |
| Từ loại | danh từ |
cái xô gỗ, chậu gỗ, thùng gỗ