Từ vựng

桃色 (ももいろ, momoiro) nghĩa là gì?

桃色 (ももいろ, momoiro) trong tiếng Nhật nghĩa là màu hồng đào, sắc hồng tươi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcももいろ
Romajimomoiro
Từ loạidanh từ, tính từ の
ももいろ
momoiro

màu hồng đào, sắc hồng tươi

  1. 1danh từ · tính từ の màu hồng đào, sắc hồng tươipink (colour, color); peach

Còn viết: もも色

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.