Từ vựng
林立 (りんりつ, rinritsu) nghĩa là gì?
林立 (りんりつ, rinritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mọc lên san sát, dựng đứng chi chít.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんりつ |
|---|
| Romaji | rinritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
林立りんりつ
rinritsu
mọc lên san sát, dựng đứng chi chít
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mọc lên san sát, dựng đứng chi chítstanding close together; bristling (with)