Từ vựng

林立 (りんりつ, rinritsu) nghĩa là gì?

林立 (りんりつ, rinritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mọc lên san sát, dựng đứng chi chít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんりつ
Romajirinritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りんりつ
rinritsu

mọc lên san sát, dựng đứng chi chít

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mọc lên san sát, dựng đứng chi chítstanding close together; bristling (with)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.