Từ vựng
林檎 (りんご, ringo) nghĩa là gì?
林檎 (りんご, ringo) trong tiếng Nhật nghĩa là quả táo tây; cây táo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんご |
|---|
| Romaji | ringo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
林檎りんご
ringo
quả táo tây; cây táo
- 1danh từ quả táo tâyapple (fruit)
- 2danh từ cây táoapple tree (Malus pumila)