Từ vựng

林檎 (りんご, ringo) nghĩa là gì?

林檎 (りんご, ringo) trong tiếng Nhật nghĩa là quả táo tây; cây táo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんご
Romajiringo
Từ loạidanh từ
りんご
ringo

quả táo tây; cây táo

  1. 1danh từ quả táo tâyapple (fruit)
  2. 2danh từ cây táoapple tree (Malus pumila)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.