Từ vựng
松林 (まつばやし, matsubayashi) nghĩa là gì?
松林 (まつばやし, matsubayashi) trong tiếng Nhật nghĩa là rừng thông.
| Cách đọc | まつばやし |
|---|---|
| Romaji | matsubayashi |
| Từ loại | danh từ |
松林まつばやし
matsubayashi
rừng thông
- 1danh từ rừng thôngpine forest
Từ vựng
松林 (まつばやし, matsubayashi) trong tiếng Nhật nghĩa là rừng thông.
| Cách đọc | まつばやし |
|---|---|
| Romaji | matsubayashi |
| Từ loại | danh từ |
rừng thông