Từ vựng

杭 (くい, kui) nghĩa là gì?

杭 (くい, kui) trong tiếng Nhật nghĩa là cọc, cừ, cột, cọc rào; (viết tắt, cổ) gốc cây còn trơ lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくい
Romajikui
Từ loạidanh từ
くい
kui

cọc, cừ, cột, cọc rào; (viết tắt, cổ) gốc cây còn trơ lại

  1. 1danh từ cọc, cừ, cột, cọc ràostake; post; pile
  2. 2danh từ (viết tắt, cổ) gốc cây còn trơ lạistump

Còn viết: 杙、株

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.