Từ vựng
来店 (らいてん, raiten) nghĩa là gì?
来店 (らいてん, raiten) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ghé cửa hàng, việc đến quán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らいてん |
|---|
| Romaji | raiten |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
来店らいてん
raiten
việc ghé cửa hàng, việc đến quán
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc ghé cửa hàng, việc đến quáncoming to a store (restaurant, bar, shop, etc.)