Từ vựng

来店 (らいてん, raiten) nghĩa là gì?

来店 (らいてん, raiten) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ghé cửa hàng, việc đến quán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらいてん
Romajiraiten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
らいてん
raiten

việc ghé cửa hàng, việc đến quán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc ghé cửa hàng, việc đến quáncoming to a store (restaurant, bar, shop, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.