Từ vựng

来る (くる, kuru) nghĩa là gì?

来る (くる, kuru) trong tiếng Nhật nghĩa là đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくる
Romajikuru
Từ loạiđộng từ bất quy tắc, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuru

đến

  1. 1động từ bất quy tắc · tự động từ đến, tới, đi tới (về không gian hoặc thời gian)to come (spatially or temporally); to approach; to arrive
  2. 2động từ bất quy tắc · tự động từ · trợ động từ quay lại, …rồi về (làm gì đó rồi trở lại)to come back; to do ... and come back
  3. 3động từ bất quy tắc · tự động từ · trợ động từ trở nên, dần dần…, ngày càng…to come to be; to become; to get
  4. 4động từ bất quy tắc · tự động từ bắt nguồn từ, do… mà ra, xuất phát từto come from; to be caused by; to derive from
  5. 5động từ bất quy tắc · tự động từ nói đến…, khi nói tới… thì…to come to (e.g. "when it comes to spinach ...")

Câu ví dụ

  • Bạn tôi đến nhà.

  • Ngày mai hãy đến đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.