Từ vựng

村民 (そんみん, sonmin) nghĩa là gì?

村民 (そんみん, sonmin) trong tiếng Nhật nghĩa là người dân trong làng, cư dân thôn xã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんみん
Romajisonmin
Từ loạidanh từ
そんみん
sonmin

người dân trong làng, cư dân thôn xã

  1. 1danh từ người dân trong làng, cư dân thôn xãvillager

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.