Từ vựng

本隊 (ほんたい, hontai) nghĩa là gì?

本隊 (ほんたい, hontai) trong tiếng Nhật nghĩa là lực lượng chủ lực, đại quân chính; đơn vị này, đội quân này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんたい
Romajihontai
Từ loạidanh từ
ほんたい
hontai

lực lượng chủ lực, đại quân chính; đơn vị này, đội quân này

  1. 1danh từ lực lượng chủ lực, đại quân chínhmain body (of troops); main force
  2. 2danh từ đơn vị này, đội quân nàythis troop; these troops

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.