Từ vựng
本箱 (ほんばこ, honbako) nghĩa là gì?
本箱 (ほんばこ, honbako) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ sách, kệ đựng sách.
| Cách đọc | ほんばこ |
|---|---|
| Romaji | honbako |
| Từ loại | danh từ |
本箱ほんばこ
honbako
tủ sách, kệ đựng sách
- 1danh từ tủ sách, kệ đựng sáchbookcase
Từ vựng
本箱 (ほんばこ, honbako) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ sách, kệ đựng sách.
| Cách đọc | ほんばこ |
|---|---|
| Romaji | honbako |
| Từ loại | danh từ |
tủ sách, kệ đựng sách