Từ vựng

本数 (ほんすう, honsuu) nghĩa là gì?

本数 (ほんすう, honsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số lượng vật thon dài, chuyến tàu, bộ phim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんすう
Romajihonsuu
Từ loạidanh từ
ほんすう
honsuu

số lượng vật thon dài, chuyến tàu, bộ phim

  1. 1danh từ số lượng vật thon dài, chuyến tàu, bộ phimnumber (of long, cylindrical things, movies, trains, home runs, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.