Từ vựng

本心 (ほんしん, honshin) nghĩa là gì?

本心 (ほんしん, honshin) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm tư thật, ý định thật sự, lòng thực; trạng thái tỉnh táo, lý trí bình thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんしん
Romajihonshin
Từ loạidanh từ
ほんしん
honshin

tâm tư thật, ý định thật sự, lòng thực; trạng thái tỉnh táo, lý trí bình thường

  1. 1danh từ tâm tư thật, ý định thật sự, lòng thựctrue feelings; real intention; one's heart
  2. 2danh từ trạng thái tỉnh táo, lý trí bình thường, lương tâmone's right mind; one's senses; one's conscience

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.