Từ vựng

本土 (ほんど, hondo) nghĩa là gì?

本土 (ほんど, hondo) trong tiếng Nhật nghĩa là đất liền, chính quốc; quê hương bản quán, cố quốc nơi mình sinh ra; (Phật giáo) cõi Phật, tịnh độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんど
Romajihondo
Từ loạidanh từ
ほんど
hondo

đất liền, chính quốc; quê hương bản quán, cố quốc nơi mình sinh ra; (Phật giáo) cõi Phật, tịnh độ

  1. 1danh từ đất liền, chính quốc, phần lãnh thổ chínhmainland; the country proper
  2. 2danh từ quê hương bản quán, cố quốc nơi mình sinh ranative country; country where one was born
  3. 3danh từ (Phật giáo) cõi Phật, tịnh độpure land; Buddha realm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.