Từ vựng

本国 (ほんごく, hongoku) nghĩa là gì?

本国 (ほんごく, hongoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước nhà, quốc gia gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんごく
Romajihongoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほんごく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghongoku

nước nhà, quốc gia gốc

  1. 1danh từ nước mình, quê hương, nước bản xứhome country; one's own country; country of origin
  2. 2danh từ chính quốc (nhìn từ thuộc địa hoặc chư hầu), nước đi thực dânsuzerain country (from the perspective of the vassal state); colonizing country
  3. 3danh từ quê gốc của tổ tiêncountry of one's ancestors
  4. 4danh từ nước này, nước đang nói tớithis country

Câu ví dụ

  • Sự hỗ trợ từ nước nhà đã đến nơi.

  • Anh ấy đã để gia đình lại ở quê nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.