Từ vựng

曲 (きょく, kyoku) nghĩa là gì?

曲 (きょく, kyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nhạc, ca khúc, bài hát; giai điệu, điệu nhạc; hứng thú, niềm vui, sự thú vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょく
Romajikyoku
Từ loạidanh từ, hậu tố
きょく
kyoku

bản nhạc, ca khúc, bài hát; giai điệu, điệu nhạc; hứng thú, niềm vui, sự thú vị

  1. 1danh từ · hậu tố bản nhạc, ca khúc, bài hátcomposition; piece of music; song
  2. 2danh từ giai điệu, điệu nhạctune; melody; air
  3. 3danh từ hứng thú, niềm vui, sự thú vịenjoyment; fun; interest

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.