Từ vựng

曰く (いわく, iwaku) nghĩa là gì?

曰く (いわく, iwaku) trong tiếng Nhật nghĩa là lý do, nguyên cớ; theo lời của…, … nói rằng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいわく
Romajiiwaku
Từ loạidanh từ
いわく
iwaku

lý do, nguyên cớ; theo lời của…, … nói rằng

  1. 1danh từ lý do, nguyên cớ, lai lịch, câu chuyện đằng saupretext; history; past
  2. 2trạng từ theo lời của…, … nói rằngaccording to ...; ... says

Còn viết: 曰

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.