Từ vựng
暗号 (あんごう, angou) nghĩa là gì?
暗号 (あんごう, angou) trong tiếng Nhật nghĩa là mật mã, ám hiệu, mật khẩu.
| Cách đọc | あんごう |
|---|---|
| Romaji | angou |
| Từ loại | danh từ |
暗号あんごう
angou
mật mã, ám hiệu, mật khẩu
- 1danh từ mật mã, ám hiệu, mật khẩucode; password; cipher
Từ vựng
暗号 (あんごう, angou) trong tiếng Nhật nghĩa là mật mã, ám hiệu, mật khẩu.
| Cách đọc | あんごう |
|---|---|
| Romaji | angou |
| Từ loại | danh từ |
mật mã, ám hiệu, mật khẩu