Từ vựng
暖流 (だんりゅう, danryuu) nghĩa là gì?
暖流 (だんりゅう, danryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng biển nóng, hải lưu ấm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんりゅう |
|---|
| Romaji | danryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
暖流だんりゅう
danryuu
dòng biển nóng, hải lưu ấm
- 1danh từ dòng biển nóng, hải lưu ấmwarm current