Từ vựng
晩婚 (ばんこん, bankon) nghĩa là gì?
晩婚 (ばんこん, bankon) trong tiếng Nhật nghĩa là kết hôn muộn, lập gia đình muộn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばんこん |
|---|
| Romaji | bankon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
晩婚ばんこん
bankon
kết hôn muộn, lập gia đình muộn
- 1danh từ kết hôn muộn, lập gia đình muộnlate marriage