Từ vựng

明細 (めいさい, meisai) nghĩa là gì?

明細 (めいさい, meisai) trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiết cụ thể, nội dung tỉ mỉ rõ ràng; chi tiết, tỉ mỉ từng mục; (viết tắt) bảng kê chi tiết giao dịch hoặc lương bổng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいさい
Romajimeisai
Từ loạidanh từ
めいさい
meisai

chi tiết cụ thể, nội dung tỉ mỉ rõ ràng; chi tiết, tỉ mỉ từng mục; (viết tắt) bảng kê chi tiết giao dịch hoặc lương bổng

  1. 1danh từ chi tiết cụ thể, nội dung tỉ mỉ rõ ràngdetails; particulars; specifics
  2. 2tính từ -na chi tiết, tỉ mỉ từng mụcdetailed; minute
  3. 3danh từ (viết tắt) bảng kê chi tiết giao dịch hoặc lương bổngdetailed statement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.