Từ vựng

昇級 (しょうきゅう, shoukyuu) nghĩa là gì?

昇級 (しょうきゅう, shoukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thăng cấp, lên bậc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうきゅう
Romajishoukyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しょうきゅう
shoukyuu

thăng cấp, lên bậc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thăng cấp, lên bậcpromotion; advancement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.