Từ vựng

旗揚げ (はたあげ, hataage) nghĩa là gì?

旗揚げ (はたあげ, hataage) trong tiếng Nhật nghĩa là phất cờ khởi binh, dấy binh; thành lập nhóm mới, khởi nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたあげ
Romajihataage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はたあげ
hataage

phất cờ khởi binh, dấy binh; thành lập nhóm mới, khởi nghiệp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ phất cờ khởi binh, dấy binhraising an army; raising a banner
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ thành lập nhóm mới, khởi nghiệp, lập đảng mớilaunching a new group; launching a business; launching a new party

Còn viết: 旗揚、旗挙げ、旗挙

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.