Từ vựng

旅立つ (たびだつ, tabidatsu) nghĩa là gì?

旅立つ (たびだつ, tabidatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt đầu cuộc hành trình, lên đường đi xa; qua đời, bước sang thế giới bên kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたびだつ
Romajitabidatsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
たびだつ
tabidatsu

bắt đầu cuộc hành trình, lên đường đi xa; qua đời, bước sang thế giới bên kia

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu cuộc hành trình, lên đường đi xato begin a trip; to depart; to embark
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ qua đời, bước sang thế giới bên kiato die; to pass away; to depart this life

Còn viết: 旅だつ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.