Từ vựng

旁 (つくり, tsukuri) nghĩa là gì?

旁 (つくり, tsukuri) trong tiếng Nhật nghĩa là phần bên phải của chữ Hán, phần bàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつくり
Romajitsukuri
Từ loạidanh từ
つくり
tsukuri

phần bên phải của chữ Hán, phần bàng

  1. 1danh từ phần bên phải của chữ Hán, phần bàngright-hand radical of a character

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.