Từ vựng
新 (しん, shin) nghĩa là gì?
新 (しん, shin) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) mới, tân; sự mới mẻ, cái mới; (viết tắt) dương lịch, lịch mới; (lịch sử) nhà Tân.
| Cách đọc | しん |
|---|---|
| Romaji | shin |
| Từ loại | tiền tố |
新しん
shin
(tiền tố) mới, tân; sự mới mẻ, cái mới; (viết tắt) dương lịch, lịch mới; (lịch sử) nhà Tân
- 1tiền tố (tiền tố) mới, tânnew; neo-
- 2danh từ sự mới mẻ, cái mớinewness; novelty
- 3danh từ (viết tắt) dương lịch, lịch mớiGregorian calendar
- 4danh từ (lịch sử) nhà Tân — triều đại Trung Quốc, 9–23 CNXin dynasty (of China; 9-23 CE); Hsin dynasty