Từ vựng

新婦 (しんぷ, shinpu) nghĩa là gì?

新婦 (しんぷ, shinpu) trong tiếng Nhật nghĩa là cô dâu, tân nương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぷ
Romajishinpu
Từ loạidanh từ
しんぷ
shinpu

cô dâu, tân nương

  1. 1danh từ cô dâu, tân nươngbride

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.