Từ vựng
新作 (しんさく, shinsaku) nghĩa là gì?
新作 (しんさく, shinsaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm mới, sáng tác mới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんさく |
|---|
| Romaji | shinsaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
新作しんさく
shinsaku
tác phẩm mới, sáng tác mới
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tác phẩm mới, sáng tác mớinew work; new production; new composition