Từ vựng

斜陽 (しゃよう, shayou) nghĩa là gì?

斜陽 (しゃよう, shayou) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh chiều tà, nắng chiều, mặt trời lặn; sự suy tàn, sự suy thoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃよう
Romajishayou
Từ loạidanh từ
しゃよう
shayou

ánh chiều tà, nắng chiều, mặt trời lặn; sự suy tàn, sự suy thoái

  1. 1danh từ ánh chiều tà, nắng chiều, mặt trời lặnsetting sun
  2. 2danh từ · tính từ の sự suy tàn, sự suy thoái, thời kỳ xế bóngdecline (e.g. of industry)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.