Từ vựng

斜体 (しゃたい, shatai) nghĩa là gì?

斜体 (しゃたい, shatai) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ in nghiêng, kiểu chữ nghiêng; (toán) vành chia, trường không giao hoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃたい
Romajishatai
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゃたい
shatai

chữ in nghiêng, kiểu chữ nghiêng; (toán) vành chia, trường không giao hoán

  1. 1danh từ · tính từ の chữ in nghiêng, kiểu chữ nghiêngoblique type; slanted type
  2. 2danh từ (toán) vành chia, trường không giao hoándivision ring; skew field

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.