Từ vựng

整った (ととのった, totonotta) nghĩa là gì?

整った (ととのった, totonotta) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay ngắn, chỉnh tề, cân đối hài hòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcととのった
Romajitotonotta
ととのった
totonotta

ngay ngắn, chỉnh tề, cân đối hài hòa

  1. 1adj-f ngay ngắn, chỉnh tề, cân đối hài hòawell-ordered; in good order; well-featured

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.