Từ vựng
数万 (すうまん, suuman) nghĩa là gì?
数万 (すうまん, suuman) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng vạn, mấy chục nghìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すうまん |
|---|
| Romaji | suuman |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
数万すうまん
suuman
hàng vạn, mấy chục nghìn
- 1danh từ · tính từ の hàng vạn, mấy chục nghìntens of thousands